Bỏ qua đến nội dung

义务

yì wù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa vụ
  2. 2. trách nhiệm
  3. 3. tình nguyện

Usage notes

Collocations

Often used with 有 (yǒu) to mean 'have the duty to do something', e.g., 有义务 (yǒu yìwù).

Common mistakes

Don't confuse 义务 (duty) with 任务 (task); 义务 is a moral or legal obligation, while 任务 is a specific assignment.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
公民有 义务 依法纳税。
Citizens have the obligation to pay taxes according to law.
我们有 义务 保护环境。
We have a duty to protect the environment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 义务