乌鸦
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quạ
- 2. quạ đen
Từ chứa 乌鸦
quạ mỏ lớn (Corvus macrorhynchos)
quạ đen
mọi con quạ trên đời đều đen (thành ngữ)
quạ xác chết (Corvus corone)
mỏ quạ
Chòm sao Ô Nha (Corvus)
quạ gáy xám (Corvus frugilegus)