Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

乌龟

wū guī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tortoise

Câu ví dụ

Hiển thị 1
乌龟 死了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11974398)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 乌龟