Bỏ qua đến nội dung

乐园

lè yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiên đường
  2. 2. vườn bách thú
  3. 3. khu vui chơi

Usage notes

Collocations

乐园常与“儿童”、“水上”、“主题”等名词搭配,表示特定类型的娱乐场所。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座公园是孩子们的 乐园
This park is a paradise for children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.