Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiên đường
- 2. vườn bách thú
- 3. khu vui chơi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
乐园常与“儿童”、“水上”、“主题”等名词搭配,表示特定类型的娱乐场所。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座公园是孩子们的 乐园 。
This park is a paradise for children.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.