Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bài nhạc
- 2. tác phẩm âm nhạc
- 3. nhạc phẩm
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 乐曲 (musical composition) with 乐器 (musical instrument).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这首 乐曲 很动听。
This musical composition is very pleasant to listen to.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.