Bỏ qua đến nội dung

乐趣

lè qù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui thích
  2. 2. hạnh phúc
  3. 3. niềm vui

Usage notes

Common mistakes

“乐趣”强调个人体验的愉悦,不能用于表示他人的恩惠或帮忙,区别于“恩惠”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
读书给我带来很多 乐趣
Reading brings me a lot of joy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.