Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui thích
- 2. hạnh phúc
- 3. niềm vui
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“乐趣”强调个人体验的愉悦,不能用于表示他人的恩惠或帮忙,区别于“恩惠”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1读书给我带来很多 乐趣 。
Reading brings me a lot of joy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.