Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

乒乓

pīng pāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) rattle
  2. 2. clatter
  3. 3. (sports) ping-pong
  4. 4. table tennis