Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quần vợt bàn
- 2. bóng bàn
- 3. quần vợt bàn bóng
Usage notes
Collocations
通常与“打”搭配,如“打乒乓球”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们下午一起去打 乒乓球 吧。
Let's go play table tennis together this afternoon.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.