乙卯
yǐ mǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fifty-second year B4 of the 60 year cycle, e.g. 1975 or 2035
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.