Bỏ qua đến nội dung

乙酰胺吡咯烷酮

yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. piracetam (C6H10N2O2)