Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người ăn xin
- 2. ăn xin
- 3. khất丐
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Formality
乞丐 is neutral; 叫花子 is informal and can be offensive. Use 乞讨者 in formal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 乞丐 在路边坐着。
That beggar is sitting by the roadside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.