乞求
qǐ qiú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xin
- 2. khẩn cầu
- 3. xin xỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“原谅”“怜悯”“施舍”等词搭配,如“乞求原谅”;注意宾语通常是抽象名词或表示恩惠的词语。
Formality
“乞求”带有较强的感情色彩,隐含降低身份恳求的意味,通常在较正式或文学语境中使用,日常对话中可能显得过于强烈或戏剧化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 乞求 她的原谅。
He begged for her forgiveness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.