也好
yě hǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cũng được
- 2. không sao
- 3. được thôi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Also common as a reply is “也好” or “也好吧”.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们去看电影, 也好 。
We'll go see a movie, that's fine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.