Bỏ qua đến nội dung

也好

yě hǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Trợ từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cũng được
  2. 2. không sao
  3. 3. được thôi

Usage notes

Common mistakes

Also common as a reply is “也好” or “也好吧”.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们去看电影, 也好
We'll go see a movie, that's fine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.