书写
shū xiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viết
- 2. ghi
- 3. chép
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
‘书写’ is more formal than ‘写’, often used in written or official contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在这里 书写 你的名字。
Please write your name here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.