Bỏ qua đến nội dung

书包

shū bāo
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi sách
  2. 2. bao sách
  3. 3. túi xách sách

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 书包 (shūbāo, schoolbag) with 背包 (bēibāo, backpack). 书包 implies a bag used for carrying books and school supplies, while 背包 is a general backpack.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 书包 很轻。
This backpack is very light.
他放下 书包 ,接着就去打球了。
He put down his schoolbag and then went to play ball.
他背着 书包 去学校。
He carries a schoolbag on his back to school.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 书包