Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng học
- 2. phòng làm việc
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要把“书房”的“房”误读作“fáng”,正确的声调是二声“fáng”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在 书房 里看书。
He is reading a book in the study.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.