Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thư ký
- 2. nhân viên văn phòng
- 3. kế toán
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
勿将'书记'与'秘书'混淆:'书记'是党派组织首长,'秘书'是行政助理。
Cultural notes
在中国政治语境中,'书记'指党委主要负责人,具有高度权威,不同于一般文秘工作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我们的党委 书记 。
He is the secretary of our Party committee.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.