Bỏ qua đến nội dung

书记

shū ji
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thư ký
  2. 2. nhân viên văn phòng
  3. 3. kế toán

Usage notes

Common mistakes

勿将'书记'与'秘书'混淆:'书记'是党派组织首长,'秘书'是行政助理。

Cultural notes

在中国政治语境中,'书记'指党委主要负责人,具有高度权威,不同于一般文秘工作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我们的党委 书记
He is the secretary of our Party committee.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 书记