Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

买单

mǎi dān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay the restaurant bill

Câu ví dụ

Hiển thị 2
买单
Nguồn: Tatoeba.org (ID 338786)
买单
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1170550)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 买单