Bỏ qua đến nội dung

买卖

mǎi mài
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mua bán
  2. 2. kinh doanh
  3. 3. giao dịch thương mại

Usage notes

Collocations

「买卖」常用作口语,搭配动词「做」表示经营生意,如「做买卖」。

Common mistakes

避免将「买卖」误用作动词,它的名词属性比动词用法更常见,尤其在现代汉语中。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这桩 买卖 很划算。
This business deal is very cost-effective.
他们做了一笔大 买卖
They made a big business deal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 买卖