Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mua bán
- 2. kinh doanh
- 3. giao dịch thương mại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
「买卖」常用作口语,搭配动词「做」表示经营生意,如「做买卖」。
Common mistakes
避免将「买卖」误用作动词,它的名词属性比动词用法更常见,尤其在现代汉语中。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这桩 买卖 很划算。
This business deal is very cost-effective.
他们做了一笔大 买卖 。
They made a big business deal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.