Bỏ qua đến nội dung

买房

mǎi fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to buy a house

Câu ví dụ

Hiển thị 1
现在正是 买房 的时机。
Now is the right time to buy a house.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 买房