Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

乳牙

rǔ yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deciduous tooth
  2. 2. milk tooth
  3. 3. baby tooth

Từ cấu thành 乳牙