Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

了去了

le qù le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) (after adjectives such as 多[duō], 大[dà], 遠|远[yuǎn], 高[gāo]) very
  2. 2. extremely