Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

二奶

èr nǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mistress
  2. 2. second wife
  3. 3. lover

Từ cấu thành 二奶