二月

èr yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. February
  2. 2. second month (of the lunar year)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她將在 二月 時滿16歲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3704986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 二月