Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

二水

èr shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ershui or Erhshui Township in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan

Từ cấu thành 二水