二百五

èr bǎi wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. idiot
  2. 2. stupid person
  3. 3. a dope

Câu ví dụ

Hiển thị 1
二百五
Nguồn: Tatoeba.org (ID 735332)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.