Bỏ qua đến nội dung

亏损

kuī sǔn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thua lỗ
  2. 2. lỗ
  3. 3. sự thua lỗ

Usage notes

Collocations

亏损常与“企业”、“公司”、“造成”等词搭配使用,如“企业亏损”、“造成亏损”。

Common mistakes

注意不要将“亏损”与“吃亏”混淆。“吃亏”指受到不公正的待遇或蒙受损失,但不特指财务亏损。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
公司今年出现了 亏损
The company suffered a loss this year.
这家公司去年蒙受了巨额的 亏损
This company suffered a huge loss last year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.