Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

亏缺

kuī quē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be lacking
  2. 2. to fall short of
  3. 3. to wane
  4. 4. deficit
  5. 5. deficient