Bỏ qua đến nội dung

互助

hù zhù
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giúp đỡ lẫn nhau
  2. 2. hỗ trợ lẫn nhau

Usage notes

Collocations

互助常与‘互’字搭配,如‘互相帮助’,但‘互助’本身已是完整动词,不可说‘互相互助’。

Từ cấu thành 互助