互助

hù zhù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Huzhu Tuzu autonomous county in Haidong prefecture 海東地區|海东地区[hǎi dōng dì qū], Qinghai
  2. 2. to help each other

Từ cấu thành 互助