互助
hù zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giúp đỡ lẫn nhau
- 2. hỗ trợ lẫn nhau
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
互助常与‘互’字搭配,如‘互相帮助’,但‘互助’本身已是完整动词,不可说‘互相互助’。