五代
wǔ dài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ngũ đại
Từ chứa 五代
五代十国
wǔ dài shí guó
Ngũ đại Thập quốc
五代史
wǔ dài shǐ
Ngũ Đại Sử
新五代史
xīn wǔ dài shǐ
Tân Ngũ Đại sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, do Âu Dương Tu biên soạn năm 1053, gồm 74 quyển)
旧五代史
jiù wǔ dài shǐ
Cựu Ngũ Đại sử (lịch sử thời Ngũ Đại giữa Đường và Tống, bộ thứ mười tám trong 24 bộ chính sử, do Tiết Cư Chính biên soạn năm 974 dưới thời Bắc Tống, gồm 150 quyển)