五毛
wǔ máo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fifty cents (0.5 RMB)
- 2. (fig.) paltry sum of money
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.