五鬼
wǔ guǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. five chief demons of folklore personifying pestilence
- 2. also written 五瘟神
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.