Bỏ qua đến nội dung

井井

jǐng jǐng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngăn nắp
  2. 2. luôn sạch sẽ

Từ cấu thành 井井