Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạng nhì
- 2. người về nhì
- 3. vị trí thứ hai
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
亚军 is only for second place in a competition; don't use it for general 'second' in a sequence (use 第二).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在比赛中获得了 亚军 。
He won the runner-up prize in the competition.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.