Bỏ qua đến nội dung

亚军

yà jūn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạng nhì
  2. 2. người về nhì
  3. 3. vị trí thứ hai

Usage notes

Common mistakes

亚军 is only for second place in a competition; don't use it for general 'second' in a sequence (use 第二).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在比赛中获得了 亚军
He won the runner-up prize in the competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.