Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

京郊

jīng jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suburbs of Beijing

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他住在東 京郊 區。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881296)
我住在東 京郊 區。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 889312)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.