Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

亵昵

xiè nì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. familiar (i.e. rude)
  2. 2. irreverent

Từ cấu thành 亵昵