Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

人喊马嘶

rén hǎn mǎ sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. people shouting and horses neighing (idiom)
  2. 2. fig. tumultuous
  3. 3. hubbub