Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

人模狗样

rén mú gǒu yàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) to pose
  2. 2. to put on airs
  3. 3. Taiwan pr. [rén mó gǒu yàng]