Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ
- 2. chỉ có
- 3. chỉ mới
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
误用:他仅仅吃饭,不吃菜。正确:他光吃饭,不吃菜。仅仅后多跟数量、程度或抽象事物,不用于具体动作的排他。
Formality
仅仅多用于书面语和正式场合,口语中常简化为'只'或'就'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这 仅仅 是开始。
This is merely the beginning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.