Bỏ qua đến nội dung

仅仅

jǐn jǐn
HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ
  2. 2. chỉ có
  3. 3. chỉ mới

Usage notes

Common mistakes

误用:他仅仅吃饭,不吃菜。正确:他光吃饭,不吃菜。仅仅后多跟数量、程度或抽象事物,不用于具体动作的排他。

Formality

仅仅多用于书面语和正式场合,口语中常简化为'只'或'就'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
仅仅 是开始。
This is merely the beginning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 仅仅