Bỏ qua đến nội dung

今日

jīn rì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hôm nay

Usage notes

Collocations

Often used in fixed expressions like 今日头条 (today's headlines) or 今日事今日毕 (never put off till tomorrow what you can do today).

Formality

今日 is formal/literary; use 今天 in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
今日 天气很好。
The weather is nice today.
他离家多年, 今日 终于归来。
After many years away from home, he finally returns today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 今日