今晚
jīn wǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tonight
Câu ví dụ
Hiển thị 5今晚 电影院将放映一部新电影。
Tonight the cinema will show a new movie.
今晚 八点我们直播这个活动。
We will livestream this event at 8 PM tonight.
今晚 的月亮真圆。
The moon is really round tonight.
今晚 的狂欢真热闹。
Tonight's revelry is really lively.
我们 今晚 去夜市吃小吃吧。
Let's go to the night market to eat snacks tonight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.