Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vẫn
- 2. còn
- 3. mãi
Character focus
Thứ tự nét
4 strokes
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
仍(réng)和扔(rēng)发音不同,“仍”没有声母“-i-”音。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 仍 在学习。
He is still studying.
他的真实身份 仍 不得而知。
His true identity remains unknown.
我 仍 然熱愛著網球運動。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.