Bỏ qua đến nội dung

仍旧

réng jiù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẫn
  2. 2. vẫn còn
  3. 3. vẫn thế

Usage notes

Common mistakes

误将“仍旧”用于选择疑问句,例如不说“你仍旧吃饭还是吃面?”应换用“还是”。

Formality

多用于书面语或正式口语,日常口语中常换用“还是”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
仍旧 住在老地方。
He still lives in the same old place.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.