仍旧
réng jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vẫn
- 2. vẫn còn
- 3. vẫn thế
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
误将“仍旧”用于选择疑问句,例如不说“你仍旧吃饭还是吃面?”应换用“还是”。
Formality
多用于书面语或正式口语,日常口语中常换用“还是”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 仍旧 住在老地方。
He still lives in the same old place.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.