Bỏ qua đến nội dung

仍然

réng rán
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẫn
  2. 2. vẫn còn
  3. 3. vẫn thế

Usage notes

Collocations

仍然常与还在连用,例如仍然还在进行,但这种用法有时被认为重复,应避免。

Common mistakes

仍然表示客观状态的延续,不能用于祈使句;表示建议或选择持续做某事时要用还是。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
仍然 没有来。
He still hasn't come.
这种问题 仍然 存在。
This kind of problem still exists.
他病后身体 仍然 很衰弱。
After his illness, his body is still very weak.
他在困难的境遇中 仍然 保持乐观。
He remained optimistic in difficult circumstances.
仍然 熱愛著網球運動。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686608)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.