从中
cóng zhōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ trong
- 2. từ đó
- 3. từ bên trong
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“从中”后常接动词,表示“从其中”做某事,如“从中调解”。
Common mistakes
不可将“从中”与“从...中”结构混淆。“从中”是副词,直接修饰动词,如“他从中学习”,而不说“他从学习中”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 从中 学到了很多。
We learned a lot from it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.