Bỏ qua đến nội dung

从中

cóng zhōng
HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ trong
  2. 2. từ đó
  3. 3. từ bên trong

Usage notes

Collocations

“从中”后常接动词,表示“从其中”做某事,如“从中调解”。

Common mistakes

不可将“从中”与“从...中”结构混淆。“从中”是副词,直接修饰动词,如“他从中学习”,而不说“他从学习中”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 从中 学到了很多。
We learned a lot from it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.