Bỏ qua đến nội dung

从前

cóng qián
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước đây
  2. 2. trong quá khứ

Usage notes

Common mistakes

Do not use 从前 for recent past; it implies a long time ago. For 'just now', use 刚才.

Formality

Used primarily in written narratives or storytelling to evoke a distant past; in spoken Chinese, 以前 or 之前 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
从前 ,有一个小村庄。
Once upon a time, there was a small village.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 从前